ăn bẩn
Định nghĩa
- Động từ:
- Kiếm tiền một cách nhỏ nhặt và không trung thực: "ăn bẩn" chỉ hành vi thu lợi bất chính, thường là qua những việc làm mờ ám, gian dối hoặc lừa lọc để có được tiền bạc hoặc lợi ích vật chất.
- Hành vi bẩn thỉu, đê tiện: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "ăn bẩn" còn chỉ những hành động thiếu đạo đức, không đàng hoàng trong cuộc sống hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn ta chỉ biết ăn bẩn bằng cách lừa gạt người già. (Hắn ta kiếm tiền không trung thực qua việc lừa đảo người già.)
- Công ty đó ăn bẩn bằng cách trốn thuế và gian lận hợp đồng. (Công ty đó thu lợi bất chính nhờ trốn thuế và gian dối trong hợp đồng.)
- Đừng có ăn bẩn như vậy, hãy làm ăn lương thiện. (Đừng hành động bất chính như thế, hãy kiếm tiền một cách trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn bẩn với ai": hành vi lừa gạt hoặc chiếm đoạt tài sản của người khác.
- Nó đã ăn bẩn với bạn thân của mình để lấy tiền. (Nó lừa gạt bạn thân để chiếm đoạt tiền bạc.)
"thói ăn bẩn": tập quán hoặc lối sống dựa trên việc kiếm tiền bất chính.
- Thói ăn bẩn trong giới kinh doanh đã bị lên án mạnh mẽ. (Tập quán kiếm tiền bất chính trong giới kinh doanh bị chỉ trích nặng nề.)
Biến thể và từ gần giống
Bẩn (tính từ): dơ dáy, không sạch sẽ; cũng dùng để chỉ sự không trung thực, thiếu đạo đức.
- Việc làm bẩn của hắn đã bị phơi bày. (Hành động thiếu đạo đức của hắn đã bị lộ ra.)
Ăn bậy (động từ): làm điều sai trái, không đúng đắn, nhưng thường nhẹ hơn "ăn bẩn" về mức độ bất chính.
- Đừng ăn bậy nói bạ. (Đừng nói năng hoặc hành động cẩu thả, thiếu suy nghĩ.)
Ăn cắp (động từ): lấy trộm đồ của người khác — một dạng cụ thể của "ăn bẩn".
- Thằng bé bị bắt vì tội ăn cắp. (Thằng bé bị bắt vì trộm đồ.)
Từ đồng nghĩa
- Kiếm chác: kiếm tiền một cách không trung thực, vụ lợi.
- Làm bậy: hành động sai trái, không đạo đức.
- Gian lận: hành vi lừa dối để đạt lợi ích.
Thành ngữ liên quan
Ăn bẩn ở bẩn: sống thiếu đạo đức, làm việc không trung thực trong mọi khía cạnh.
- Cả đời nó chỉ ăn bẩn ở bẩn, chẳng làm gì ra hồn. (Cả đời nó sống thiếu đạo đức, chẳng làm việc gì đàng hoàng.)
Tiền bẩn: tiền kiếm được từ việc bất chính.
- Tiền bẩn thì mau hết. (Tiền kiếm từ việc bất chính sẽ nhanh chóng tiêu tan.)